frontal gyrus
Định nghĩa
Danh từ: Hồi trán (frontal gyrus) là một trong các nếp cuộn (convolutions) trên bề mặt ngoài của thùy trán (frontal lobe) của đại não (cerebrum). Các hồi trán này là các cấu trúc giải phẫu quan trọng, tham gia vào nhiều chức năng thần kinh cao cấp như vận động, ngôn ngữ, tư duy và cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- (Hồi trán được chia thành ba phần chính: hồi trán trên, hồi trán giữa và hồi trán dưới.)
- (Tổn thương hồi trán có thể ảnh hưởng đến khả năng nói trôi chảy của một người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "superior frontal gyrus": hồi trán trên, liên quan đến các chức năng vận động và nhận thức.
- The superior frontal gyrus is involved in working memory. (Hồi trán trên tham gia vào trí nhớ làm việc.)
- "inferior frontal gyrus": hồi trán dưới, đặc biệt quan trọng trong xử lý ngôn ngữ (ví dụ: vùng Broca).
- The inferior frontal gyrus is crucial for speech production. (Hồi trán dưới rất quan trọng cho việc sản xuất lời nói.)
Biến thể và từ gần giống
- Frontal (adj): thuộc về trán, phía trước.
- The frontal lobe is the largest lobe of the brain. (Thùy trán là thùy lớn nhất của não.)
- Gyrus (n): hồi não (số ít), một nếp cuộn trên bề mặt não.
- Each gyrus is separated by a sulcus (rãnh). (Mỗi hồi não được ngăn cách bởi một rãnh.)
- Convolution (n): nếp cuộn, cấu trúc gấp khúc của não.
- The convolutions increase the surface area of the brain. (Các nếp cuộn làm tăng diện tích bề mặt của não.)
Từ đồng nghĩa
- Cerebral gyrus: hồi đại não (thuật ngữ tổng quát hơn).
- Frontal convolution: nếp cuộn trán (ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ giải phẫu này. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ mô tả: - To be located in: nằm ở. - The frontal gyrus is located in the frontal lobe. (Hồi trán nằm ở thùy trán.) - To be associated with: liên quan đến. - This area is associated with motor functions. (Khu vực này liên quan đến các chức năng vận động.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ thông dụng cho thuật ngữ chuyên ngành này.